menu_book
見出し語検索結果 "làn đường giảm tốc" (1件)
日本語
名減速車線
Tôi chạy trên làn đường giảm tốc.
私は減速車線を走る。
swap_horiz
類語検索結果 "làn đường giảm tốc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "làn đường giảm tốc" (1件)
Tôi chạy trên làn đường giảm tốc.
私は減速車線を走る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)